|
|
CÔNG TY CỔ PHẦN XNK TS CỬU LONG - AN GIANG Tel: 84-76-931000 - Fax: 84-76-932099 - Email: clfish@vnn.vn
HACCP Cá Tra Và Cá Basa Fillet Đông Lạnh |
Mă số tài liệu : CL – HACCP Ngày ban hành : 02/05/2007 Lần ban hành : 01 Số tu chỉnh : 02 Số trang : 1/2 |
DANH MỤC TRANG THIẾT BỊ MÁY MÓC
|
STT |
TÊN HTIẾTBỊ |
SỐ LƯỢNG |
NĂM SẢN XUẤT |
NƠI SẢN XUẤT |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
CHỨC NĂNG HOẠT ĐỘNG |
|
1. |
Máy lạng da 1 pha |
02 |
2005 |
Việt Nam |
2 Tấn/ giờ |
Lạng da cá |
|
2. |
Máy lạng da 3 pha |
02 |
2005 |
Việt Nam |
300 kg/ giờ |
Lạng da cá |
|
3. |
Máy phân cỡ |
01 |
2005 |
Đan mạch |
120 miếng/ phút |
Phân cỡ cá |
|
4. |
Máy quay lớn |
04 |
’04.’05.’06 |
Việt Nam |
400kg/ mẽ |
Quay cá |
|
5. |
Máy quay nhỏ |
01 |
04 |
Việt Nam |
120kg/mẽ |
Quay cá |
|
6. |
Tủ đông tiếp xúc |
02 |
2004 |
EU |
70 KW; 1000 kg/ 2 giờ |
Cấp đông sản phẩm |
|
7. |
Tủ đông gió |
03 |
2004 |
Việt Nam |
90 KW; 1000 kg/ 2 giờ |
Cấp đông sản phẩm |
|
8. |
Băng chuyền IQF |
02 |
2004 |
SANDVIK |
150 KW; 500 kg/ giờ |
Cấp đông sản phẩm IQF |
|
9. |
Máy đá vẩy F 600 SB |
01 |
2004 |
|
70 KW; 12 tấn/ ngày |
Sản xuất đá vẩy |
|
10. |
Máy đá vẩy TST |
01 |
2005 |
TST |
10 tấn/ngày |
Sản xuất đá vẩy |
|
11. |
Dàn Chiller nước lạnh sản xuất |
01 |
2004 |
EU |
10 m3/ h |
Cấp nước lạnh cho sản xuất |
|
12. |
Dàn Chiller nước lạnh điều hoà |
01 |
2004 |
EU |
120 m3/ h |
Cấp nước lạnh cho điều hoà phân xưởng |
|
13. |
Dàn lạnh kiểu AHU |
01 |
2004 |
Thái Lan |
30 KW |
Điều hoà khu vực lạng da, fillet |
|
14. |
Dàn lạnh kiểu AHU |
02 |
2004 |
Thái Lan |
75 KW |
Điều hoà khu vực sửa cá |
|
15. |
Dàn lạnh kiểu AHU |
01 |
2004 |
Thái Lan |
30 KW |
Điều hoà khu vực cấp đông |
|
16. |
Dàn lạnh pḥng đệm |
01 |
2004 |
EU |
21 KW, 30C |
Hành lang lạnh |
|
17. |
Dàn lạnh kho chờ đông |
01 |
2004 |
EU |
18,5 KW; - 80C |
Kho chờ đông |
|
18. |
Dàn lạnh kho trữ đông |
03 |
2004 |
EU |
26,7 KW, - 320C |
Kho trữ đông |
|
19. |
Máy hàn miệng PE |
01 |
2004 |
Đài Loan |
|
Hàn miệng PE thành phẩm |
|
20. |
Máy hàn miệng PE |
01 |
2004 |
Nhật |
|
Hàn miệng PE thành phẩm |
|
21. |
Máy hút chân không |
01 |
2004 |
Đức |
|
Hút chân không sản phẩm |
|
22. |
Máy quay tăng trọng |
01 |
2004 |
Việt Nam |
150 kg/ lần |
|
|
23. |
Máy quay tăng trọng |
01 |
2004 |
Việt Nam |
200 kg/ lần |
|
|
24. |
Máy quay tăng trọng |
01 |
2005 |
Việt Nam |
250 kg/ lần |
|
|
25. |
Máy phân cở MAREL |
01 |
2005 |
Iceland |
500W ; 120 miếng/phút |
Phân cở |
|
26. |
Tủ đông tiếp xúc |
01 |
2006 |
Việt Nam |
70 KW; 1500 kg/ 2 giờ |
Cấp đông sản phẩm |